N3 VOCABULARY
笑う
わらう (warau)
cười, mỉm cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện niềm vui hoặc sự thích thú bằng cách cười. Ngược với khóc.
📝 Ví dụ thực tế
チームの厳しいバグ修正が完了した瞬間、メンバーの全員が安堵の表情を見せ、冗談を交わしながら大声で_______ました。
At the moment the strict bug correction of the team was completed, all members showed expressions of relief and laughed loudly while exchanging jokes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームの厳しいバグ修正が完了した瞬間、メンバーの全員が安堵の表情を見せ、冗談を交わしながら大声で_______ました。
Q2: 「他人の失敗を決して_______ず、寄り添ってスマートにサポートを提供することが、真の優れたリーダーの資質です」と彼は指導しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.