N3 VOCABULARY
競合
きょうごう (kyōgō)
Sự cạnh tranh, xung đột, đối đầu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự cạnh tranh hoặc xung đột giữa các doanh nghiệp hoặc quy trình cùng mục tiêu.
📝 Ví dụ thực tế
同種の類似システムが同時にアクセスを試みたため、データベース内で深刻なプロセスの_______が発生しました。
Because similar systems tried to access simultaneously, a serious conflict of processes occurred in the database.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市場の限られたシェアを奪い合うため、多数の_______他社が血で血を洗う値下げ競争を展開しています。
Q2: 予定していた会議のスケジュールが他の重要なイベントと_______してしまい、再調整が必要になりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.