N3 VOCABULARY
競争する
きょうそうする (kyousou suru)
cạnh tranh, thi đua, tranh giành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cạnh tranh với đối thủ về doanh số, tài nguyên hoặc sự chú ý.
📝 Ví dụ thực tế
undefined
undefined
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.