N3 VOCABULARY
立てる
たてる (tateru)
dựng đứng, lập ra, gây ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ dùng để dựng vật, lập kế hoạch hoặc tạo ra âm thanh.
📝 Ví dụ thực tế
彼は会社を設立するために、新しい計画を立てた。
He made a new plan to establish a company.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来月の旅行のために、綿密な計画を_______た。
Q2: 目標を高く_______て、毎日努力している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.