N3 VOCABULARY
立つ
たつ (tatsu)
đứng, dựng lên, lập ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ có nhiều nghĩa như đứng lên, xây dựng hoặc lập kế hoạch.
📝 Ví dụ thực tế
電車の中でずっと立っていた。
I stood the whole time on the train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: すみません、ここで_______ください。
Q2: 駅前に新しいビルが_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.