N3 VOCABULARY
空港
くうこう (kūkō)
sân bay, phi trường
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sân bay nơi máy bay cất hạ cánh. Thường dùng như 'sân bay quốc tế'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は海外の大規模なシステムカンファレンスに出席するため、早朝の羽田_______に到着して搭乗手続きを完了しました。
In order to attend the large system conference overseas, he arrived at Haneda Airport in the early morning and completed the boarding procedure.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は海外の大規模なシステムカンファレンスに出席するため、早朝の羽田_______に到着して搭乗手続きを完了しました。
Q2: 格安航空会社の新規路線開設の影響で、その地方_______の年間利用者数は近年において過去最高を更新しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.