N3 VOCABULARY
空気
くうき (kuuki)
không khí, bầu không khí
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ không khí để thở hoặc bầu không khí, tâm trạng của nơi chốn.
📝 Ví dụ thực tế
この部屋は空気がきれいで気持ちがいい。
The air in this room is clean and feels good.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 窓を開けて、部屋の_______を入れ替えましょう。
Q2: 窓を開けて、新しい_______を入れたい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.