N3 VOCABULARY
空く
あく (aku)
trống, vắng, rảnh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Dùng cho không gian trống (chỗ ngồi) hoặc thời gian rảnh rỗi.
📝 Ví dụ thực tế
席が空いたら、座ってください。
Please sit down when a seat becomes available.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末は予定が_______ので、何をしようか。
Q2: 長い間待って、やっと駐車場が_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.