🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
穏やかな
おだやかな (odayakana)

ôn hòa, điềm đạm, yên bình

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Miêu tả tính cách, thời tiết hoặc bầu không khí yên bình, dễ chịu.

📝 Ví dụ thực tế

彼女はいつも穏やかな笑顔を見せる。

She always shows a gentle smile.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 今朝は風もなく、とても______天気だ。

Q2: 彼はいつも______性格で、めったに怒らない。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉