N3 VOCABULARY
穏やか
おだやか (odayaka)
ôn hòa, điềm đạm, êm đềm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ miêu tả sự yên bình của thời tiết, tính cách, không khí.
📝 Ví dụ thực tế
今日は風もなく穏やかな天気だ。
Today's weather is calm with no wind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はいつも______な話し方をする。
Q2: 嵐の______が過ぎ去り、海はまた穏やかになった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.