🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
積極的に
せっきょくてきに (sekkyokuteki ni)

một cách tích cực, chủ động

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Mô tả việc làm gì đó một cách hăng hái, chủ động.

📝 Ví dụ thực tế

彼は新しいプロジェクトに積極的に参加した。

He actively participated in the new project.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: もっと_______クラスの活動に参加しましょう。

Q2: 困っている人がいたら、_______手伝ってあげてください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉