N3 VOCABULARY
積極的
せっきょくてき (sekkyokuteki)
tích cực, chủ động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thái độ chủ động, hăng hái và tiên phong hành động.
📝 Ví dụ thực tế
会議においては、ただ他人の意見を聞くだけでなく、自分の考えを_______に発言することが、チームのイノベーションを促します。
In meetings, not only listening to others' opinions, but proactively stating one's own ideas promotes team innovation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議においては、ただ他人の意見を聞くだけでなく、自分の考えを_______に発言することが、チームのイノベーションを促します。
Q2: 企業がグローバル市場で生き残るためには、海外への進出や新規事業の開発に_______な投資を行うことが不可欠です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.