N3 VOCABULARY
移動する
いどうする (idou suru)
di chuyển, dịch chuyển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự di chuyển của người, vật hoặc dữ liệu, mang tính trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
次の会議室に移動してください。
Please move to the next meeting room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 引っ越しで遠い場所に_______。
Q2: このファイルは別のフォルダーに_______できます。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.