N3 VOCABULARY
移動
いどう (idou)
di chuyển, dịch chuyển
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay đổi vị trí hoặc địa điểm, dùng cho người, vật, dữ liệu.
📝 Ví dụ thực tế
来週、新しいオフィスへ移動します。
We will move to a new office next week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車での_______は便利ですが、ラッシュ時はとても混みます。
Q2: このファイルは、別のフォルダに_______してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.