N3 VOCABULARY
移る
うつる (utsuru)
di chuyển, chuyển sang, lây lan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ chỉ việc di chuyển chỗ, chuyển đổi sự chú ý, lây bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼の実家は父親の急な転勤の影響を受けて、来月から自然豊かな高原の別荘地へと_______ことになりました。
His family home, under the influence of his father's sudden job transfer, has been decided to move to a villa district rich in nature from next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の実家は父親の急な転勤の影響を受けて、来月から自然豊かな高原の別荘地へと_______ことになりました。
Q2: オフィスビルで風邪が猛威を振るう中、彼は隣の席の同僚からウイルスが_______ないよう、徹底的にマスクと手洗いを行いました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.