N3 VOCABULARY
社会的な
しゃかいてきな (shakaiteki na)
mang tính xã hội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến toàn xã hội hoặc các mối quan hệ giữa người với người.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社会的な活動に積極的に参加している。
He actively participates in social activities.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ボランティア活動は、_______貢献につながる。
Q2: インターネットは、現代の_______なコミュニケーション手段となっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.