N3 VOCABULARY
社会的
しゃかいてき (shakaiteki)
mang tính xã hội
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na. Liên quan đến xã hội, thường đối lập với 'mang tính cá nhân'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は社会的責任を果たすために活動している。
He is active in fulfilling his social responsibility.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 政治家には高い_______な責任が求められます。
Q2: _______な問題の解決には、多くの人の協力が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.