N3 VOCABULARY
社会
しゃかい (shakai)
xã hội; công chúng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ xã hội hoặc cộng đồng. Cũng dùng trong từ 'shakaijin'.
📝 Ví dụ thực tế
大学を卒業して、いよいよ社会人になります。
I will graduate from university and finally become a working member of society.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ボランティア活動を通して、_______に貢献したいです。
Q2: _______のルールを守ることは、人として当然です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.