N3 VOCABULARY
示す
しめす (shimesu)
biểu thị, chỉ ra, cho thấy, bày tỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đưa ra số liệu, chỉ hướng đi hoặc thể hiện thái độ rõ ràng.
📝 Ví dụ thực tế
会議のプレゼンにおいて、新製品の圧倒的な市場価値を証明するために、売上推移のデータをグラフで_______必要があります。
In the presentation of the meeting, in order to prove the overwhelming market value of the new product, it is necessary to show the sales trend data in a graph.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議のプレゼンにおいて、新製品の圧倒的な市場価値を証明するために、売上推移のデータをグラフで_______必要があります。
Q2: どんなに言葉で「反省している」と言っても、実際の態度で誠意を_______なければ、顧客との信頼関係は修復できません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.