N3 VOCABULARY
確認する
かくにんする (kakunin suru)
xác nhận, kiểm tra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc kiểm tra, xác minh trạng thái kế hoạch, dữ liệu hoặc an toàn.
📝 Ví dụ thực tế
ミーティングの開始前に、彼は本日のアジェンダとプロジェクターの接続設定が正しいかどうかを綿密に_______ました。
Before starting the meeting, he carefully verified whether today's agenda and the projector's connection configuration were correct.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ミーティングの開始前に、彼は本日のアジェンダとプロジェクターの接続設定が正しいかどうかを綿密に_______ました。
Q2: 重要なシステム開発の最終テスト段階では、開発チームはすべてのユーザー要求仕様が完璧に満たされていることを徹底的に_______必要があります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.