N3 VOCABULARY
確かめる
たしかめる (tashikameru)
kiểm tra, xác nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chủ động xác minh, kiểm tra sự thật hoặc dữ liệu để chắc chắn.
📝 Ví dụ thực tế
オフィスの施錠状態を二重に_______ため、彼は帰宅直前に全ての会議室のドアノブを直接手で触ってチェックしました。
In order to doubly confirm the locked state of the office, he directly touched and checked the doorknobs of all conference rooms with his hand just before going home.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オフィスの施錠状態を二重に_______ため、彼は帰宅直前に全ての会議室のドアノブを直接手で触ってチェックしました。
Q2: 海外旅行の出発の直前に、彼はパスポートや航空券の有効期限が正しいかどうか、もう一度カバンを開けて_______ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.