🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
硬い
かたい (katai)

cứng, rắn chắc, cứng nhắc

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ vật thể cứng cáp về vật lý hoặc thái độ, câu chuyện cứng nhắc.

📝 Ví dụ thực tế

このパンは少し硬い。

This bread is a little hard.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: テーブルはとても_______木でできている。

Q2: 彼のスピーチはいつも_______表現が多い。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉