N3 VOCABULARY
破れる
やぶれる (yabureru)
rách, bị rách, bị đánh bại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ giấy, áo bị rách, hoặc ước mơ tan vỡ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要な契約の更新手続きの際、カバンから取り出すときにうっかり大事な提出用書類が_______しまいました。
During the update procedure of an important contract, when he took it out from the bag, the important submission document accidentally got torn.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要な契約の更新手続きの際、カバンから取り出すときにうっかり大事な提出用書類が_______しまいました。
Q2: 「強豪チームとの壮絶な決勝戦において、我々の開発チームは最後の最後でライバルに_______しまいましたが、大きな学びを得ました」と彼は語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.