N3 VOCABULARY
破る
やぶる (yaburu)
xé, làm rách, phá vỡ, đánh bại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Chủ động xé giấy, thất hứa, phá kỷ lục.
📝 Ví dụ thực tế
彼は重要なシステム設計のレビューの際、セキュリティポリシーの厳格な社内規則を意図的に_______、厳重注意を受けました。
During the review of the important system design, he intentionally broke the strict internal company rules of the security policy and received a severe warning.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は重要なシステム設計のレビューの際、セキュリティポリシーの厳格な社内規則を意図的に_______、厳重注意を受けました。
Q2: 「この新型CPUの処理速度テストにおいて、我々は前世代の最高スループット記録を完全に_______、世界一の性能を実証しました」と開発者が発表しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.