N3 VOCABULARY
研究する
けんきゅうする (kenkyū suru)
nghiên cứu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tìm hiểu sâu sắc về một lĩnh vực để tìm ra kiến thức mới.
📝 Ví dụ thực tế
彼は大学で歴史を研究している。
He is researching history at the university.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 科学者は、病気の原因を_______いる。
Q2: 論文を書くために、多くの資料を_______必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.