N3 VOCABULARY
砂
すな (suna)
Cát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Các hạt đá nhỏ, mịn thường thấy ở bãi biển hoặc sa mạc.
📝 Ví dụ thực tế
子供たちは砂浜で砂遊びをした。
The children played with sand on the beach.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このビーチは白くてきれいな_______が多い。
Q2: 砂漠にはどこまでも広がる_______と岩しかない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.