N3 VOCABULARY
石
いし (ishi)
đá, sỏi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ chỉ chung cho đá nhỏ hoặc vừa, đôi khi chỉ đá quý.
📝 Ví dụ thực tế
川辺で丸い石を見つけた。
I found a round stone by the river.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 子供たちは海岸で綺麗な_______を集めていた。
Q2: この指輪には大きな_______がついている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.