N3 VOCABULARY
睡眠
すいみん (suimin)
giấc ngủ, việc ngủ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ trạng thái ngủ. Khẩu ngữ thường dùng '寝る'.
📝 Ví dụ thực tế
毎日7時間の睡眠をとるようにしています。
I try to get 7 hours of sleep every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 疲れているときは、十分な_______が必要です。
Q2: 質の良い_______は、健康にとても大切だと言われています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.