N3 VOCABULARY
着る
きる (kiru)
mặc (áo, váy)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho quần áo mặc ở nửa trên hoặc toàn thân.
📝 Ví dụ thực tế
寒いので、セーターを着ました。
It's cold, so I wore a sweater.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: パーティーのために、新しいドレスを_______。
Q2: このシャツはとても可愛いので、よく_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.