N3 VOCABULARY
眺める
ながめる (nagameru)
ngắm nhìn, nhìn xa, chiêm ngưỡng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhìn chăm chú và thong thả vào phong cảnh hoặc sự vật.
📝 Ví dụ thực tế
窓から外の景色を眺めるのが好きだ。
I like gazing at the scenery outside the window.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はベランダから遠くの山々を_______いた。
Q2: 美術館で、その絵をじっと_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.