N3 VOCABULARY
真ん中
まんなか (mannaka)
chính giữa, trung tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ điểm chính giữa chính xác của không gian, vị trí hoặc thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
部屋の真ん中に大きなテーブルを置いた。
I placed a large table in the middle of the room.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 広場の____で、たくさんの人がイベントを楽しんでいた。
Q2: このケーキは____にイチゴが入っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.