N3 VOCABULARY
直す
なおす (naosu)
sửa, sửa chữa, dịch
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngoại động từ. Sửa đồ vật, sửa lỗi hoặc dịch thuật.
📝 Ví dụ thực tế
QAテストで検出されたシステムバグを迅速に_______ため、彼は深夜までコードのリファクタリングに集中しました。
In order to quickly correct the system bug detected in the QA testing, he concentrated on refactoring the code until late at night.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: QAテストで検出されたシステムバグを迅速に_______ため、彼は深夜までコードのリファクタリングに集中しました。
Q2: 「この英訳されたプレゼンテーション用スライドの不自然な言い回しをスマートな表現に_______よう、翻訳スペシャリストに依頼しました」と彼は語りました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.