N3 VOCABULARY
盛ん
さかん (sakan)
thịnh hành, phát đạt, phổ biến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả hoạt động, ngành nghề phát triển mạnh mẽ hoặc phổ biến.
📝 Ví dụ thực tế
その町では農業が盛んだ。
Agriculture is thriving in that town.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、健康志向が高まり、スポーツがとても_______だ。
Q2: 夏祭りには、_______に屋台が出て、多くの人で賑わった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.