N3 VOCABULARY
盗む
ぬすむ (nusumu)
ăn trộm, lấy trộm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lấy đồ của người khác không xin phép. Mang nghĩa tiêu cực hoặc ẩn dụ.
📝 Ví dụ thực tế
誰かが彼の自転車を盗んだ。
Someone stole his bicycle.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: デパートで商品を_______ことは犯罪です。
Q2: 目を離したすきに、彼はお菓子をひとつ_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.