N3 VOCABULARY
皮肉
ひにく (hiniku)
mỉa mai, châm biếm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lời nói châm chọc, mỉa mai gián tiếp nhằm chế giễu người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼の言葉にはいつも鋭い_______が含まれており、周囲をヒヤヒヤさせます。
His words always contain sharp sarcasm, making those around him nervous.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 一生懸命に準備したイベントが雨で中止になるなんて、本当に_______な運命です。
Q2: お世辞のつもりで褒めた言葉が、相手には_______として受け取られてしまいました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.