🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
発送
はっそう (hassou)

gửi đi, phát chuyển

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc gửi hàng hóa hoặc bưu phẩm đi từ phía người gửi.

📝 Ví dụ thực tế

注文品は明日発送されます。

The ordered items will be dispatched tomorrow.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この荷物はいつ____されますか。

Q2: 商品の____には、通常3営業日かかります。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉