N3 VOCABULARY
発言する
はつげんする (hatsugen suru)
phát biểu, đưa ra ý kiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phát biểu ý kiến trong các bối cảnh trang trọng như cuộc họp, thảo luận.
📝 Ví dụ thực tế
会議で自分の意見を発言した。
I expressed my opinion at the meeting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で自由に_______ことができます。
Q2: 彼の_______はいつも的確で、みんなが信頼している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.