N3 VOCABULARY
発表会
はっぴょうかい (happyoukai)
buổi biểu diễn, buổi báo cáo, thuyết trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện trình bày kết quả nghiên cứu, kỹ năng hoặc tác phẩm trước khán giả.
📝 Ví dụ thực tế
娘がピアノの発表会で賞をもらいました。
My daughter won an award at the piano recital.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 学校で研究の_______がありました。
Q2: 週末、ダンスの_______を見に行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.