N3 VOCABULARY
発行する
はっこうする (hakkou suru)
phát hành, cấp phát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi cấp giấy tờ chính thức (hộ chiếu) hoặc phát hành tạp chí, trái phiếu.
📝 Ví dụ thực tế
出張から帰社した彼は、経費精算システムに必要なタクシー利用の領収書をスマートに_______もらいました。
Returning to the office from the business trip, he smartly had the taxi receipt necessary for the expense adjustment system issued.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 出張から帰社した彼は、経費精算システムに必要なタクシー利用の領収書をスマートに_______もらいました。
Q2: 「この大学のスマートポータルサイトでは、在学生向けの各種成績証明書をPDF形式で即座に_______ことが可能です」と事務スタッフが解説しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.