N3 VOCABULARY
発生する
はっせいする (hassei suru)
phát sinh, xảy ra, xuất hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ lỗi, nhiệt lượng hoặc vấn đề đột ngột xuất hiện.
📝 Ví dụ thực tế
undefined
undefined
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.