N3 VOCABULARY
発生
はっせい (hassei)
phát sinh, xảy ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự xuất hiện đột ngột của hiện tượng, vấn đề hoặc cảnh báo.
📝 Ví dụ thực tế
システムのサーバー室で深刻な通信エラーが_______したため、開発チームは早急に復旧作業に取り掛かりました。
Because a serious communication error occurred in the system's server room, the development team immediately set about recovery work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: システムのサーバー室で深刻な通信エラーが_______したため、開発チームは早急に復旧作業に取り掛かりました。
Q2: 夏の午後は大気の不安定な状態が続く結果、山間部で激しいゲリラ豪雨や落雷が_______する確率が非常に高くなります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.