N3 VOCABULARY
発明する
はつめいする (hatsumei suru)
phát minh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tạo ra một công nghệ hoặc đồ vật hoàn toàn mới chưa từng có.
📝 Ví dụ thực tế
エジソンは電球を発明した。
Edison invented the light bulb.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しい便利な機械を_______ことは難しい。
Q2: 彼は、世界を変えるような画期的なシステムを_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.