N3 VOCABULARY
発明
はつめい (hatsumei)
phát minh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tạo ra một thiết bị hoặc phương pháp mới. Khác với 'phát hiện'.
📝 Ví dụ thực tế
エジソンは、生涯で多くの画期的な製品を発明しました。
Edison invented many breakthrough products in his lifetime.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 19世紀に、多くの便利な機械が_______されました。
Q2: エジソンは、電球をはじめとする多くの_______で知られています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.