N3 VOCABULARY
発掘
はっくつ (hakkutsu)
khai quật, phát hiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khai quật di tích hoặc phát hiện tài năng, giá trị tiềm ẩn.
📝 Ví dụ thực tế
遺跡の調査により、古代の土器が数多く_______されました。
Due to the investigation of the ruins, many ancient clay pots were excavated.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オーディションを通じて、新しい映画の主役となる才能を_______しました。
Q2: まだ世に知られていない名著を_______し、復刊させるプロジェクトが始まりました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.