🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
痩せる
やせる (yaseru)

gầy đi, giảm cân

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc cơ thể trở nên thon gọn hoặc sụt cân.

📝 Ví dụ thực tế

運動をして痩せました。

I exercised and lost weight.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼はダイエットをしてとても_______た。

Q2: 最近、あまり食べないので、少し_______ました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉