N3 VOCABULARY
痛み
いたみ (itami)
sự đau đớn, cơn đau
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ của 'itai', chỉ nỗi đau thể xác hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
頭の痛みがひどくて、仕事に集中できません。
My headache is severe, and I can't concentrate on work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 昨日からお腹に___があります。
Q2: 転んで足首に強い___を感じました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.