🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
病気
びょうき (byōki)

bệnh tật, ốm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tình trạng bị ốm. Thường dùng với cụm 'bị bệnh'.

📝 Ví dụ thực tế

祖父は重い病気にかかりましたが、手術をして元気になりました。

My grandfather caught a serious illness, but he underwent surgery and became well.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は_______のため、今日のパーティーを欠席しました。

Q2: _______にならないように、手洗いとうがいをしっかりしましょう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉