N3 VOCABULARY
疲れる
つかれる (tsukareru)
mệt mỏi, mệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ diễn tả trạng thái mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
仕事でとても疲れた。
I got very tired from work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 毎日たくさん運動するので、体が___。
Q2: 長い会議のせいで、頭が___しまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.