N3 VOCABULARY
疑惑
ぎわく (giwaku)
Nghi ngờ, nghi hoặc, hoài nghi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự nghi ngờ mạnh mẽ về hành vi của ai đó. Thường đi với 'idaku'.
📝 Ví dụ thực tế
不正取引に関する_______が浮上し、社長は記者会見を開いて説明に追われました。
As suspicions regarding illegal transactions surfaced, the president was busy opening a press conference to explain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の曖昧な説明を聞くうちに、私の中に彼に対する_______がむくむくと湧いてきました。
Q2: 確実な証拠がない限り、他人に対して安易に_______を抱くべきではありません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.