N3 VOCABULARY
疎外
そがい (sogai)
xa lánh, cô lập, tẩy chay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Xa lánh hoặc loại trừ ai đó khỏi nhóm, khiến họ cô lập.
📝 Ví dụ thực tế
グループの中で一人だけ会話に入れず、彼は激しい_______感を味わいました。
Not being able to join the conversation alone in the group, he tasted a strong sense of alienation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新しく入ったメンバーを仲間外れにして_______するような行為は、断じて許されません。
Q2: 社会から_______されたと感じた若者たちが、反社会的グループに加わるケースが問題視されています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.